Thời gian vàng ngọc

Liên kết website

LỜI HAY Ý ĐẸP

* VỀ NHÀ GIÁO *
* Trọng thầy mới được làm thầy. (Ngạn ngữ Trung Quốc)
* Một gánh sách không bằng một người thầy giỏi.(Ngạn ngữ Trung Quốc)
* Thầy giáo là đường tinh, học sinh là đường đã lọc. (Ngạn ngữ Ba Tư)
* Dạy tức là học hai lần. (G. Guibe)
* Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy. (Tục ngữ Việt Nam)
* Nhà giáo không phải là người nhồi nhét kiến thức mà đó là công việc của người khơi dậy ngọn lửa cho tâm hồn. (Uyliam Batơ Dit)
*******@@@@@*******

Video clip

Những lời tâm sự

Liên kết quảng cáo

Bán hàng online tại Nghệ An

Vòng quanh đất nước

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    MÈO XEM XIẾC

    Từ điển online


    Tra theo từ điển:




    Chức năng chính 1

    Chức năng chính 2

    Chức năng chính 3

    Kết quả thi nghề PT

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn:
    Người gửi: Liên đội THCS Quỳnh Tân (trang riêng)
    Ngày gửi: 11h:16' 09-05-2014
    Dung lượng: 95.0 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    KẾT QUẢ THI NGHỀ PT
    Năm học 2013 - 2014

    TT SBD-Số CC Chữ ký TS Họ và tên "Ngày, tháng, năm sinh" Học sinh trường THCS Lớp văn hóa Học nghề "Điểm
    TK học" Hội đồng thi Điểm thi Đậu XL Ghi chú
    LT TH LT TH TB

    9 9 Nguyễn Đình Duẩn 10/10/1998 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 8.5 THCS Q.Tân 7.0 7.0 7.0 Đậu Khá
    23 95 Nguyễn Thị Thắm 20/09/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 4.0 8.0 7.0 Đậu TB
    24 96 Hồ Khắc Thắng 24/05/1997 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 8.9 THCS Q.Tân 2.5 9.0 7.4 Hỏng
    9 105 Hồ Sỹ Thao 20/01/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 8.1 THCS Q.Tân 7.0 7.5 7.4 Đậu Khá
    11 131 Lê Văn Tuyên 20/10/1998 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.5 THCS Q.Tân 5.5 8.0 7.4 Đậu Khá
    7 7 Lê Đức Chương 01/01/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 9.0 7.0 7.5 Đậu Khá
    22 46 Đậu Thị Hương 20/04/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.2 THCS Q.Tân 6.0 8.0 7.5 Đậu Khá
    8 56 Nguyễn Thị Liệu 10/07/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.2 THCS Q.Tân 6.0 8.0 7.5 Đậu Khá
    20 68 Đậu Thị Lương 19/04/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 9.2 THCS Q.Tân 6.0 8.0 7.5 Đậu Khá
    2 2 Nguyễn Đình Tùng Anh 04/04/1998 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 8.0 7.5 7.6 Đậu Khá
    10 34 Nguyễn Thị Hoa 26/04/1998 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 5.0 8.5 7.6 Đậu Khá
    18 114 Hồ Thị Thủy 20/10/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.9 THCS Q.Tân 3.5 9.0 7.6 Đậu TB
    18 138 Vũ Ngọc Viết 27/09/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 7.9 THCS Q.Tân 3.5 9.0 7.6 Đậu TB
    3 3 Chu Văn Bình 10/02/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 7.0 8.0 7.8 Đậu Khá
    2 50 Nguyễn Văn Lâm 20/11/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 7.0 8.0 7.8 Đậu Khá
    7 55 Lê Thị Liên 20/12/1999 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 7.0 8.0 7.8 Đậu Khá
    2 122 Lê Thị Trang 06/01/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 5.5 8.5 7.8 Đậu Khá
    4 124 Lê Tiến Trí 08/09/1998 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.5 THCS Q.Tân 4.0 9.0 7.8 Đậu TB
    8 128 Nguyễn Công Tuấn 20/07/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 5.5 8.5 7.8 Đậu Khá
    13 109 Vũ Minh Thông 30/07/1998 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.3 THCS Q.Tân 9.0 7.5 7.9 Đậu Khá
    3 145 Nguyễn Khắc Biên 05/01/1999 THCS Q.Tân 9A Tin học 7.6 THCS Q.Tân 9.0 7.5 7.9 Đậu Khá
    12 36 Nguyễn Thị Hoan 28/05/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.2 THCS Q.Tân 5.0 9.0 8.0 Đậu Khá
    19 67 Lê Thị Lương 15/04/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 8.0 8.0 8.0 Đậu Khá
    12 84 Nguyễn Đình Phi 29/10/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 5.0 9.0 8.0 Đậu Khá
    2 144 Nguyễn Duy Tuấn Anh 20/05/2000 THCS Q.Tân 8A Tin học 9.0 THCS Q.Tân 8.0 8.0 8.0 Đậu Khá
    8 150 Nguyễn Thị Cúc 08/03/1999 THCS Q.Tân 9A Tin học 8.5 THCS Q.Tân 8.0 8.0 8.0 Đậu Khá
    20 20 Nguyễn Đình Hải 20/02/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 8.9 THCS Q.Tân 8.5 8.0 8.1 Đậu Khá
    9 57 Nguyễn Đình Linh 01/07/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.3 THCS Q.Tân 5.5 9.0 8.1 Đậu Khá
    3 123 Nguyễn Thị Trang 17/07/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.6 THCS Q.Tân 5.5 9.0 8.1 Đậu Khá
    9 129 Lê Văn Tuấn 19/05/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.3 THCS Q.Tân 5.5 9.0 8.1 Đậu Khá
    11 11 Chu Văn Dũng 10/01/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 9.0 8.0 8.3 Đậu Khá
    3 27 Hồ Thị Hiền 03/08/1999 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 9.3 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    5 29 Nguyễn Thị Hiệp 03/03/1999 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 9.5 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    8 32 Nguyễn Thị Hoa 03/04/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 9.3 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    9 33 Trần Thị Hoa 08/06/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 9.5 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    20 44 Lê Hữu Hùng 13/08/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 8.8 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    21 45 Nguyễn Đình Hùng 17/01/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 8.5 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    23 47 Đậu Thị Hương 19/04/1999 THCS Q.Tân 9B Trồng lúa 9.4 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    1 49 Lê Tiến Khuyến 08/08/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.9 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    18 66 Lê Tiến Luận 17/11/1999 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 8.5 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    22 70 Nguyễn Thị Kiều Lý 30/01/1999 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 9.4 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    7 79 Nguyễn Đình Nghiêm 26/07/1998 THCS Q.Tân 9E Trồng lúa 8.1 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    15 87 Nguyễn Đình Phương 06/05/1999 THCS Q.Tân 9G Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 9.0 8.0 8.3 Đậu Khá
    14 110 Nguyễn Thị Thu 15/07/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.5 THCS Q.Tân 3.0 10.0 8.3 Đậu TB
    12 132 Nguyễn Thị Tuyết 16/11/1998 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.2 THCS Q.Tân 6.0 9.0 8.3 Đậu Khá
    4 146 Nguyễn Thị Châu 03/02/2000 THCS Q.Tân 8A Tin học 7.9 THCS Q.Tân 9.0 8.0 8.3 Đậu Khá
    18 42 Lê Tiến Hùng 01/01/1999 THCS Q.Tân 9C Trồng lúa 9.0 THCS Q.Tân 6.5 9.0 8.4 Đậu Khá
    19 43 Hồ Ngọc Hùng 20/05/1999 THCS Q.Tân 9D Trồng lúa 9.1 THCS Q.Tân 6.5 9.0 8.4 Đậu Khá
    13 155 Nguyễn Đình Dương 27/09/2000 THCS Q.Tân 8A Tin học 8.4 THCS Q.Tân 9.5 8.0 8.4 Đậu Khá
    21 163 Hồ Trọng Hải 20/09/1999 THCS Q.Tân 9B Tin học 7.8 THCS Q.Tân 9.5 8.0 8
     
    Gửi ý kiến